SessionScope_Edge v1.07
MT5 Indicator
Hiển thị phạm vi các phiên giao dịch và vùng tồn thanh khoản quan trọng.
Hỗ trợ xác định chiến lược hiệu quả.
1. Tổng quan
| Công cụ hỗ trợ | Hiển thị phạm vi phiên giao dịch trên biểu đồ |
|---|---|
| Khung thời gian | ALL |
| Đặc điểm nổi bật | Đánh dấu vùng Tokyo, London, New York và vùng thanh khoản quan trọng |
2. Screenshots
Màn hình cài đặt chỉ báo
Hiển thị vùng phiên giao dịch trên biểu đồ
×
3. Miễn trừ trách nhiệm
- Chỉ báo này được cung cấp nhằm hỗ trợ quan sát phiên giao dịch và vùng giá trên biểu đồ.
- Không có đảm bảo về kết quả hay lợi nhuận khi sử dụng.
- Mọi quyết định giao dịch là của người dùng dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và chiến lược cá nhân.
- Vui lòng giao dịch thận trọng và quản lý rủi ro phù hợp với khả năng tài chính.
4. Danh sách tham số
| Tham số | Giá trị mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| ===== Cài đặt chính ===== | ||
| Password | Mật khẩu kích hoạt sản phẩm. | |
| visible_BarTime | true | Hiển thị thời gian thanh/bar trên biểu đồ. |
| X coordinate | 0 | Tọa độ X của vị trí hiển thị. |
| Y coordinate | 0 | Tọa độ Y của vị trí hiển thị. |
| TokyoStartHourLocal | 9 | Giờ bắt đầu phiên Tokyo theo giờ địa phương. |
| TokyoEndHourLocal | 18 | Giờ kết thúc phiên Tokyo theo giờ địa phương. |
| LondonStartHourLocal | 8 | Giờ bắt đầu phiên London theo giờ địa phương. |
| LondonEndHourLocal | 17 | Giờ kết thúc phiên London theo giờ địa phương. |
| NewYorkStartHourLocal | 8 | Giờ bắt đầu phiên New York theo giờ địa phương. |
| NewYorkEndHourLocal | 17 | Giờ kết thúc phiên New York theo giờ địa phương. |
| TokyoColor | Pink | Màu nền hoặc vùng của phiên Tokyo. |
| LondonColor | DodgerBlue | Màu nền hoặc vùng của phiên London. |
| NewYorkColor | Yellow | Màu nền hoặc vùng của phiên New York. |
| ShowLines | true | Hiển thị các đường và nhãn vùng giá. |
| Line and label color (Tokyo) | Gold | Màu đường và nhãn của phiên Tokyo. |
| Line and label color (London) | DodgerBlue | Màu đường và nhãn của phiên London. |
| Line and label color (New York) | OrangeRed | Màu đường và nhãn của phiên New York. |
| Number of bars to extend to the right from the current... | 8 | Số lượng bar kéo dài sang bên phải từ vị trí hiện tại. |
| Local time offset (in hours, e.g. +1 or -1) | 0 | Độ lệch giờ địa phương bổ sung. |
5. Lịch sử cập nhật
| Phiên bản | Ngày phát hành | Nội dung cập nhật |
|---|---|---|
| v1.07 | 28/05/2026 |
|